Bù
Động từTính từ

Bù (Động từ)
01
Thêm vào để cho đủ, để lấp khoản thiếu hụt
补充
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
[góc hoặc cung] cộng với một góc [hoặc một cung] được nói đến nào đó thì thành 180°
互补
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bù (Tính từ)
01
[đầu tóc] dựng lên và quấn vào nhau một cách lộn xộn
头发凌乱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
