Bu
Danh từĐộng từ

Bu (Danh từ)
01
Mẹ [chỉ dùng để xưng gọi]
妈妈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lồng to đan bằng tre nứa, hình giống như cái chuông, thường dùng để nhốt gà vịt
一个类似钟形的大竹笼,常用于关鸡或鸭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bu (Động từ)
01
Xem bâu
查看
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
