Anh - Việt

Bản dịch của từ Bú trong tiếng Trung

bú

Động từ

bú (Động từ)

Nghĩa 01 · Mút vú hoặc núm bình để uống sữa, thường nói về em bé.

吸吮乳房或奶嘴来喝奶,常指婴儿。

Mút vú hoặc núm bình để uống sữa, thường nói về em bé.

Ví dụ
宝宝睡前正在吃奶。【】Em bé đang bú mẹ trước khi ngủ.
我的孩子晚上还用奶瓶喝奶。【】Con tôi vẫn bú bình vào ban đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bú (Verb)

bú + Danh từ
Kết hợp từ của bú
Collocation
Ví dụ

夜间吃奶

bú đêm

宝宝晚上仍然要吃奶好几次。

Bé vẫn bú đêm vài lần.

吃母乳

bú sữa mẹ

宝宝正在吃母乳。

Em bé đang bú sữa mẹ.

吸吮乳房

bú vú

宝宝正在吸吮妈妈的乳房。

Đứa bé đang bú vú mẹ.

用奶瓶喝奶

bú bình

宝宝现在会用奶瓶喝奶了。

Bé đã biết bú bình.

Video ngữ cảnh