Anh - Việt

Bản dịch của từ Bứ trong tiếng Trung

bứ

Tính từ

bứ (Tính từ)

Nghĩa 01 · có cảm giác đầy ứ, chán ngấy, vì ăn uống quá nhiều

感到胀满

có cảm giác đầy ứ, chán ngấy, vì ăn uống quá nhiều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh