Anh - Việt

Bản dịch của từ Bù trì trong tiếng Trung

bù trì

Động từ

bù trì (Động từ)

Nghĩa 01 · Chăm sóc và giúp đỡ ai đó một cách ân cần, chu đáo.

细心照顾并关心帮助别人。

Chăm sóc và giúp đỡ ai đó một cách ân cần, chu đáo.

Ví dụ
每当父母去远方工作时,外婆总是照顾孩子们。【】Bà ngoại luôn bù trì các cháu mỗi khi bố mẹ đi làm xa.
老师非常细心地关怀每一位学生。【】Cô giáo bù trì từng học sinh rất tận tình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bù trì (Verb)

bù trì + Danh từbù trì + Tính từbù trì + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bù trì
Collocation
Ví dụ

照顾家庭

bù trì gia đình

他辛苦工作以照顾家庭。

Anh ấy làm việc vất vả để bù trì gia đình.

照看孩子

bù trì con cái

父母必须细心照顾孩子。

Cha mẹ phải bù trì con cái thật chu đáo.

赡养年迈的父母

bù trì cha mẹ già

他搬回家乡照顾年迈的父母。

Anh ấy về quê để bù trì cha mẹ già.

照料病人

bù trì người bệnh

护士总是非常耐心地照料病人。

Y tá luôn bù trì người bệnh một cách kiên nhẫn.

Video ngữ cảnh