Anh - Việt
bù xù
Tính từ
bù xù (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tả tóc hoặc lông có nhiều sợi bị mắc, xoắn vào nhau thành mớ lộn xộn, không gọn.
毛发缠在一起,乱成一团。
Tả tóc hoặc lông có nhiều sợi bị mắc, xoắn vào nhau thành mớ lộn xộn, không gọn.
Ví dụ
吹风后,她的头发乱糟糟的。【】Tóc cô ấy bù xù sau cơn gió.
这只狗很久没人梳,毛发都打结了。【】Con chó có bộ lông bù xù vì lâu rồi không được chải.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tả quần áo hoặc vẻ ngoài nhàu nhĩ, lộn xộn, không chỉnh tề.
衣服或外表皱乱,不整齐。
Tả quần áo hoặc vẻ ngoài nhàu nhĩ, lộn xộn, không chỉnh tề.
Ví dụ
他刚睡醒,看起来衣衫不整。【】Anh ấy vừa ngủ dậy nên trông còn bù xù.
玩耍后,男孩的衬衫皱巴巴的。【】Áo của cậu bé trông bù xù sau giờ chơi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bù xù (Adjective)
Danh từ + bù xù
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
乱糟糟的头发 tóc bù xù | 早上醒来,她的头发乱糟糟的,只好重新梳理。 Sáng dậy, tóc bù xù nên cô ấy phải chải lại. |
打结的毛发 lông bù xù | 这只狗因为很久没洗澡,毛都打结了。 Con chó có lông bù xù vì lâu không tắm. |
乱蓬蓬的胡子 râu bù xù | 他留着乱蓬蓬的胡子,但人很和善。 Ông ấy có bộ râu bù xù nhưng rất hiền. |
皱巴巴的外表 vẻ ngoài bù xù | 尽管下了飞机后外表皱巴巴的,他仍然面带微笑。 Dù vẻ ngoài bù xù sau chuyến bay, anh ấy vẫn mỉm cười. |
皱巴巴的衣服 áo quần bù xù | 男孩穿着皱巴巴的衣服来上课。 Cậu bé đến lớp với áo quần bù xù. |