Anh - Việt

Bản dịch của từ Bữa ăn trong tiếng Trung

bữa ăn

Danh từ

bữa ăn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lần mọi người ăn vào một thời điểm, như buổi sáng, trưa hoặc tối.

在某一时间吃的一顿饭,如早餐、午餐或晚餐。

Lần mọi người ăn vào một thời điểm, như buổi sáng, trưa hoặc tối.

Ví dụ
今晚的这顿饭很好吃。【】Bữa ăn tối nay rất ngon.
一家人通常在晚餐时一起吃饭。【】Cả nhà thường ăn cùng nhau trong bữa ăn tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bữa ăn (Noun)

bữa ăn + Danh từbữa ăn + Tính từĐộng từ + bữa ăn
Kết hợp từ của bữa ăn
Collocation
Ví dụ

家庭聚餐

bữa ăn gia đình

我们尽量在周末一起吃一顿家庭聚餐。

Chúng tôi cố gắng có một bữa ăn gia đình vào cuối tuần.

Video ngữ cảnh