Anh - Việt
búa chày
Danh từ
búa chày (Danh từ)
Nghĩa 01 · thiết bị là một khối sắt hình trụ tròn, chuyển động bằng máy để đóng những cọc bê tông lớn
打桩锤
thiết bị là một khối sắt hình trụ tròn, chuyển động bằng máy để đóng những cọc bê tông lớn
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa