Anh - Việt
bữa cơm
Danh từ
bữa cơm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bữa ăn chính hằng ngày, thường có cơm và các món ăn, khi cả nhà ngồi ăn cùng nhau.
一家人日常坐在一起吃的正餐。
Bữa ăn chính hằng ngày, thường có cơm và các món ăn, khi cả nhà ngồi ăn cùng nhau.
Ví dụ
全家人围坐在一起吃晚饭。【】Cả nhà quây quần bên nhau trong bữa cơm tối.
妈妈总是为全家做一顿好饭。【】Mẹ luôn nấu một bữa cơm ngon cho cả nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bữa cơm (Noun)
bữa cơm + Danh từbữa cơm + Tính từĐộng từ + bữa cơm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家庭晚餐 bữa cơm gia đình | 家庭晚餐是全家人聚在一起聊天的时刻。 Bữa cơm gia đình là lúc cả nhà trò chuyện với nhau. |
晚餐 bữa cơm tối | 全家人围坐吃晚饭。 Cả nhà quây quần bên bữa cơm tối. |