ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Búa đập
Dụng cụ gồm một đầu nặng làm bằng kim loại, gắn với cán dài, dùng để đập, đóng vào vật gì đó.
这个工具由一端金属制成的重锤和一根长柄组成,用来敲击或钉入物体。