Anh - Việt
búa gió
Danh từ
búa gió (Danh từ)
Nghĩa 01 · búa máy chạy bằng không khí nén
气动锤
búa máy chạy bằng không khí nén
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
búa gió
气动锤
búa máy chạy bằng không khí nén
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa