Anh - Việt

Bản dịch của từ Bùa hộ thân trong tiếng Trung

bùa hộ thân

Danh từ

bùa hộ thân (Danh từ)

Nghĩa 01 · như bùa hộ mệnh

护身符

như bùa hộ mệnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh