Anh - Việt

Bản dịch của từ Bữa kia trong tiếng Trung

bữa kia

Danh từ

bữa kia (Danh từ)

Nghĩa 01 · Một ngày nào đó trong quá khứ mà người nói không nêu rõ hoặc không nhớ chính xác.

过去某一天,具体日期不明确。

Một ngày nào đó trong quá khứ mà người nói không nêu rõ hoặc không nhớ chính xác.

Ví dụ
前几天我在市场遇到了他。【】Bữa kia tôi gặp anh ấy ở chợ.
前些日子我们去海边,天气非常好。【】Bữa kia chúng tôi đi biển và trời rất đẹp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bữa kia (Noun)

Danh từ + bữa kiaGiới từ + bữa kiabữa kia + Động từ
Kết hợp từ của bữa kia
Collocation
Ví dụ

前几天发生的事

chuyện bữa kia

我至今仍放不下前几天发生的事。

Tôi vẫn day dứt chuyện bữa kia.

Video ngữ cảnh