Anh - Việt

Bản dịch của từ Bữa mai trong tiếng Trung

bữa mai

Danh từ

bữa mai (Danh từ)

Nghĩa 01 · ngày mai

明天

ngày mai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh