Anh - Việt
bừa ngả
Động từ
bừa ngả (Động từ)
Nghĩa 01 · bừa ruộng cạn cho hả đất
浅耕松土
bừa ruộng cạn cho hả đất
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bừa ngả
浅耕松土
bừa ruộng cạn cho hả đất
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa