Anh - Việt

Bản dịch của từ Bữa ni trong tiếng Trung

bữa ni

Danh từ

bữa ni (Danh từ)

Nghĩa 01 · bữa nay

今天

bữa nay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh