ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bữa tê trong tiếng Trung
Bữa tê
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bữa tê
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Hôm kia
前天
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ngày kia
Từ tiếng Trung gần nghĩa
昨天
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý