Anh - Việt

Bản dịch của từ Bữa tiệc trong tiếng Trung

bữa tiệc

Danh từ

bữa tiệc (Danh từ)

Nghĩa 01 · Buổi gặp mặt vui vẻ để ăn uống, trò chuyện hoặc chúc mừng một dịp đặc biệt.

人们聚在一起吃喝、聊天或庆祝特殊日子的活动。

Buổi gặp mặt vui vẻ để ăn uống, trò chuyện hoặc chúc mừng một dịp đặc biệt.

Ví dụ
今晚我们在家举办一个小聚会。【】Tối nay, chúng tôi tổ chức một bữa tiệc nhỏ tại nhà.
她邀请朋友来参加生日庆祝会。【】Cô ấy mời bạn bè đến bữa tiệc sinh nhật.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bữa tiệc (Noun)

bữa tiệc + Danh từbữa tiệc + Tính từĐộng từ + bữa tiệc
Kết hợp từ của bữa tiệc
Collocation
Ví dụ

晚宴

bữa tiệc tối

他们邀请我们周末参加一场晚宴。

Họ mời chúng tôi đến một bữa tiệc tối vào cuối tuần.

生日聚会

bữa tiệc sinh nhật

我儿子想在家办一个小型生日聚会。

Con trai tôi muốn một bữa tiệc sinh nhật nhỏ ở nhà.

化装舞会

bữa tiệc hóa trang

每个人都穿着奇装异服去参加化装舞会。

Mọi người đều mặc trang phục kỳ lạ trong bữa tiệc hóa trang.

Video ngữ cảnh