ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bủa
Vật dùng cho tằm làm kén, bằng những cành cây có nhiều nhánh ghép lại
蚕架
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Toả ra bao lấy các phía trên một phạm vi rộng
扩展到各个方向