Anh - Việt

Bản dịch của từ Bưa trong tiếng Trung

bưa

Tính từ

bưa (Tính từ)

Nghĩa 01 · Gây cảm giác chán vì không thú vị.

无聊的,乏味的。

Gây cảm giác chán vì không thú vị.

Ví dụ
这部电影太无聊了,我没看完。【】Bộ phim này bưa quá, tôi xem không hết.
会议很乏味,因为大家说得太长了。【】Buổi họp bưa vì mọi người nói quá dài.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bưa (Adjective)

Trạng từ + bưabưa + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bưa
Collocation
Ví dụ

太无聊

quá bưa

这部电影太无聊了。

Bộ phim này quá bưa.

极其枯燥

cực bưa

会议极其枯燥。

Buổi họp cực bưa.

Video ngữ cảnh