ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bưa trong tiếng Trung
Bưa
Tính từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bưa
(
Tính từ
)
AI
Tập phát âm
01
Chán
无聊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Buồn tẻ
Chán ngắt
Nhàm chán
Tẻ nhạt
Ngán
... Xem thêm 2 từ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
乏味
沉闷
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý