Bữa
Danh từ

Bữa (Danh từ)
01
Tổng thể nói chung những thức ăn uống cùng một lần vào một lúc nhất định, theo lệ thường
一餐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lần ăn uống thường lệ trong ngày
餐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lần, phen phải chịu đựng việc gì
遭遇
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Hôm
餐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
