Anh - Việt

Bản dịch của từ Bữa trong tiếng Trung

bữa

Danh từ

bữa (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lượng thức ăn và đồ uống được dùng trong một lần vào một thời điểm nhất định trong ngày, như bữa sáng, bữa trưa hay bữa tối.

一次进食的食物和饮料,如早饭、午饭或晚饭。

Lượng thức ăn và đồ uống được dùng trong một lần vào một thời điểm nhất định trong ngày, như bữa sáng, bữa trưa hay bữa tối.

Ví dụ
我们家的晚饭通常有鱼和蔬菜。【】Bữa tối nhà tôi thường có cá và rau.
我们每顿饭都一起吃,很开心。【】Cả nhà ăn chung mỗi bữa, rất vui.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Từ dùng để chỉ một ngày gần đây, thường đi kèm với qua hoặc nay.

指较近的某一天,常与“qua”或“nay”连用。

Từ dùng để chỉ một ngày gần đây, thường đi kèm với qua hoặc nay.

Ví dụ
前几天我在市场见过他。【】Bữa qua tôi có gặp anh ấy ở chợ.
今天天气凉快多了。【】Bữa nay trời mát hơn nhiều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bữa (Noun)

Số lượng + bữabữa + Danh từbữa + Tính từĐộng từ + bữa
Kết hợp từ của bữa
Collocation
Ví dụ

这几天

mấy bữa nay

这几天一直在下雨。

Mấy bữa nay trời mưa liên tục.

Video ngữ cảnh