Anh - Việt

Bản dịch của từ Bùa trấn trạch trong tiếng Trung

bùa trấn trạch

Danh từ

bùa trấn trạch (Danh từ)

Nghĩa 01 · bùa dán trước cửa nhà để trừ tà ma, theo mê tín

门口的护身符

bùa dán trước cửa nhà để trừ tà ma, theo mê tín

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa