ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bức bách
Dùng áp lực thúc giục
施压
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[việc] đòi hỏi phải được giải quyết ngay, không cho phép trì hoãn
迫切