bức bách
bức bách (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng áp lực mạnh để thúc giục hoặc ép buộc ai đó làm việc gì.
用压力催促或逼迫别人做某事。
Dùng áp lực mạnh để thúc giục hoặc ép buộc ai đó làm việc gì.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bức bách (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被最后期限所逼迫 bị bức bách bởi thời hạn | 他被报告的最后期限所逼迫,只好熬夜。 Anh ấy bị bức bách bởi thời hạn nộp báo cáo nên phải thức khuya. |
迫使政府采取行动 bức bách chính phủ hành động | 舆论迫使政府加快行动。 Dư luận bức bách chính phủ hành động nhanh hơn. |
bức bách (Tính từ)
Nghĩa 01 · Cấp bách, đòi hỏi phải được giải quyết ngay, không thể trì hoãn.
非常紧急,必须立即处理,不能拖延。
Cấp bách, đòi hỏi phải được giải quyết ngay, không thể trì hoãn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bức bách (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
迫切需求 nhu cầu bức bách | 这是洪灾地区居民的迫切需求。 Đây là nhu cầu bức bách của người dân vùng lũ. |
紧迫的问题 vấn đề bức bách | 气候变化是需要立即解决的紧迫问题。 Biến đổi khí hậu là vấn đề bức bách cần giải quyết ngay. |
紧急局势 tình hình bức bách | 紧急局势迫使政府召开紧急会议。 Tình hình bức bách buộc chính phủ phải họp khẩn. |
紧急要求 yêu cầu bức bách | 公司收到了客户的紧急要求。 Công ty nhận được yêu cầu bức bách từ khách hàng. |