Anh - Việt

Bản dịch của từ Bức bách trong tiếng Trung

bức bách

Động từTính từ

bức bách (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng áp lực mạnh để thúc giục hoặc ép buộc ai đó làm việc gì.

用压力催促或逼迫别人做某事。

Dùng áp lực mạnh để thúc giục hoặc ép buộc ai đó làm việc gì.

Ví dụ
债主逼迫他立即还钱。【】Chủ nợ bức bách anh ấy phải trả tiền ngay.
别逼孩子,他需要时间考虑。【】Đừng bức bách con, con cần thời gian suy nghĩ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bức bách (Verb)

bức bách + Danh từbức bách + Tính từbức bách + Từ đi kèm
Kết hợp từ của bức bách
Collocation
Ví dụ

被最后期限所逼迫

bị bức bách bởi thời hạn

他被报告的最后期限所逼迫,只好熬夜。

Anh ấy bị bức bách bởi thời hạn nộp báo cáo nên phải thức khuya.

迫使政府采取行动

bức bách chính phủ hành động

舆论迫使政府加快行动。

Dư luận bức bách chính phủ hành động nhanh hơn.

bức bách (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cấp bách, đòi hỏi phải được giải quyết ngay, không thể trì hoãn.

非常紧急,必须立即处理,不能拖延。

Cấp bách, đòi hỏi phải được giải quyết ngay, không thể trì hoãn.

Ví dụ
城市的住房需求非常紧迫。【】Nhu cầu nhà ở ở thành phố đang rất bức bách.
财务状况十分紧急,公司不得不裁减人员。【】Tình hình tài chính bức bách khiến công ty phải cắt giảm nhân sự.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bức bách (Adjective)

Danh từ + bức bách
Kết hợp từ của bức bách
Collocation
Ví dụ

迫切需求

nhu cầu bức bách

这是洪灾地区居民的迫切需求。

Đây là nhu cầu bức bách của người dân vùng lũ.

紧迫的问题

vấn đề bức bách

气候变化是需要立即解决的紧迫问题。

Biến đổi khí hậu là vấn đề bức bách cần giải quyết ngay.

紧急局势

tình hình bức bách

紧急局势迫使政府召开紧急会议。

Tình hình bức bách buộc chính phủ phải họp khẩn.

紧急要求

yêu cầu bức bách

公司收到了客户的紧急要求。

Công ty nhận được yêu cầu bức bách từ khách hàng.

Video ngữ cảnh