Anh - Việt
bực bõ
Động từTính từ
bực bõ (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho ai đó khó chịu, khiến người ấy bực tức trong lòng.
使人心里烦躁、不痛快。
Làm cho ai đó khó chịu, khiến người ấy bực tức trong lòng.
Ví dụ
每天早上的垃圾短信都让我很烦躁。【】Tin nhắn quảng cáo làm tôi bực bõ mỗi sáng.
外面的噪音让她整个晚上都很恼火。【】Tiếng ồn ngoài đường làm bà bực bõ suốt buổi tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bực bõ (Verb)
Từ đi kèm + bực bõĐộng từ + bực bõ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
让大家烦躁 làm mọi người bực bõ | 外面的交通噪音让大家很烦躁。 Tiếng ồn ngoài đường làm mọi người bực bõ. |
让别人烦躁 làm người khác bực bõ | 工地的噪音让别人很烦躁。 Tiếng ồn từ công trường làm người khác bực bõ. |
惹恼某人 làm ai đó bực bõ | 键盘声让附近的人很烦躁。 Tiếng gõ bàn phím làm ai đó bực bõ. |
bực bõ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái khó chịu, bực tức trong lòng.
因不痛快而心里烦躁、不舒服。
Ở trạng thái khó chịu, bực tức trong lòng.
Ví dụ
他因为航班延误还是很恼火。【】Anh ấy vẫn còn bực bõ vì chuyến bay bị hoãn.
今天早上堵车让我很烦躁。【】Sáng nay tôi bực bõ vì bị kẹt xe.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bực bõ (Adjective)
Danh từ + bực bõTrạng từ + bực bõĐộng từ + bực bõ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
烦躁的表情 vẻ mặt bực bõ | 她用不耐烦的表情看着我。 Cô ấy nhìn tôi với vẻ mặt bực bõ. |