Anh - Việt

Bản dịch của từ Bức bối trong tiếng Trung

bức bối

Tính từ

bức bối (Tính từ)

Nghĩa 01 · Chỉ không khí hoặc nơi chốn ngột ngạt, bí và khó thở vì nóng hoặc thiếu thoáng.

形容空气闷热、不流通,让人觉得难受。

Chỉ không khí hoặc nơi chốn ngột ngạt, bí và khó thở vì nóng hoặc thiếu thoáng.

Ví dụ
房间不通风,非常闷热。【】Căn phòng kín gió nên rất bức bối.
今天教室里的气氛很压抑。【】Không khí trong lớp học hôm nay thật bức bối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cảm thấy bực dọc, khó chịu trong người vì không thoải mái hoặc bị gò bó.

形容心里烦躁、不痛快,坐立不安。

Cảm thấy bực dọc, khó chịu trong người vì không thoải mái hoặc bị gò bó.

Ví dụ
坐了一整天,我感到烦躁不安。【】Ngồi làm việc cả ngày, tôi cảm thấy bức bối trong người.
学生坐太久不动就会觉得烦闷。【】Học sinh cảm thấy bức bối khi phải ngồi yên quá lâu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bức bối (Adjective)

Danh từ + bức bốiĐộng từ + bức bối
Kết hợp từ của bức bối
Collocation
Ví dụ

憋闷的感觉

cảm giác bức bối

在拥挤的电梯里,我有一种憋闷的感觉。

Trong thang máy đông người, tôi có cảm giác bức bối.

闷热潮湿的天气

thời tiết bức bối

整周闷热潮湿的天气让每个人都懒洋洋的。

Cả tuần thời tiết bức bối khiến ai cũng uể oải.

烦躁的情绪

tâm trạng bức bối

因为他烦躁的情绪,大家都不敢说话。

Cả nhóm ngại nói chuyện vì tâm trạng bức bối của anh ấy.

闷热的房间

căn phòng bức bối

我整个下午都坐在闷热的房间里。

Tôi ngồi trong căn phòng bức bối suốt buổi chiều.

压抑的气氛

không khí bức bối

会议室里压抑的气氛让每个人都筋疲力尽。

Trong phòng họp, không khí bức bối khiến mọi người mệt mỏi.

Video ngữ cảnh