ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bục gỗ trong tiếng Trung

Bục gỗ

Cụm từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bục gỗ (Cụm từ)

01

Mảnh gỗ bị rạn nứt, vỡ ra thành từng phần (do bị ẩm, bị lực tác động...).

因受潮湿或外力影响而裂开的木片或木块。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bục gỗ (Danh từ)

01

Một mảnh gỗ dày, dùng để kê hoặc trải đồ vật.

用来支撑或放置物品的一块厚木头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tấm gỗ mỏng hoặc khối gỗ dùng để đóng phần dưới cùng của một đồ vật hay làm ván lót sàn.

用作物体底部或地板的薄木板或木块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tấm hoặc khối gỗ, thường dày và to, có thể dùng để ngồi, đứng, hoặc làm bệ, bục cho các hoạt động khác nhau.

厚实的大木板或木块,用于坐、站或作为平台。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.