Bục gỗ
Cụm từDanh từ

Bục gỗ (Cụm từ)
01
Mảnh gỗ bị rạn nứt, vỡ ra thành từng phần (do bị ẩm, bị lực tác động...).
因受潮湿或外力影响而裂开的木片或木块。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bục gỗ (Danh từ)
01
Một mảnh gỗ dày, dùng để kê hoặc trải đồ vật.
用来支撑或放置物品的一块厚木头
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tấm gỗ mỏng hoặc khối gỗ dùng để đóng phần dưới cùng của một đồ vật hay làm ván lót sàn.
用作物体底部或地板的薄木板或木块
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một tấm hoặc khối gỗ, thường dày và to, có thể dùng để ngồi, đứng, hoặc làm bệ, bục cho các hoạt động khác nhau.
厚实的大木板或木块,用于坐、站或作为平台。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
