Anh - Việt

Bản dịch của từ Bực thân trong tiếng Trung

bực thân

Tính từ

bực thân (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy bực mình, giận chính bản thân vì lỗi hoặc sai sót của mình.

对自己感到恼火或生气。

Cảm thấy bực mình, giận chính bản thân vì lỗi hoặc sai sót của mình.

Ví dụ
我又忘了带钥匙,真是生自己的气。【】Tôi bực thân vì lại quên chìa khóa nhà.
听完之后,她对自己说话太过分感到懊恼。【】Nghe xong, cô ấy bực thân vì đã nói quá lời.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bực thân (Adjective)

Trạng từ + bực thânbực thân + Từ đi kèmĐộng từ + bực thân
Kết hợp từ của bực thân
Collocation
Ví dụ

非常恼火自己

rất bực thân

我忘了妈妈的生日,非常恼火自己。

Tôi rất bực thân vì đã quên sinh nhật mẹ.

有点对自己恼火

hơi bực thân

再听一遍录音,因为发音还是不对,我有点对自己恼火。

Nghe lại đoạn ghi âm, tôi hơi bực thân vì phát âm vẫn còn sai.

Video ngữ cảnh