Anh - Việt

Bản dịch của từ Bui bui trong tiếng Trung

bui bui

Danh từ

bui bui (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cám và trấu vụn còn lại sau khi xay hoặc giã thóc.

碾米后剩下的米糠和碎稻壳。

Cám và trấu vụn còn lại sau khi xay hoặc giã thóc.

Ví dụ
过去,人们用米糠和碎稻壳喂鸡。【】Ngày xưa, người ta dùng bui bui để nuôi gà.
碾米后,人们把糠秕收集起来。【】Bui bui được gom lại sau khi xay thóc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bui bui (Noun)

Danh từ + bui buibui bui + Từ đi kèmbui bui + Động từ
Kết hợp từ của bui bui
Collocation
Ví dụ

一堆米糠和碎稻壳

đống bui bui

一堆米糠和碎稻壳被放在舂米臼旁边。

Một đống bui bui được để cạnh cối giã gạo.