Anh - Việt
búi củ hành
Động từ
búi củ hành (Động từ)
Nghĩa 01 · quấn tóc thành núm nhỏ, hình củ hành
把头发盘成小圆球
quấn tóc thành núm nhỏ, hình củ hành
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
búi củ hành
把头发盘成小圆球
quấn tóc thành núm nhỏ, hình củ hành
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa