Anh - Việt
bụi hồng
Danh từ
bụi hồng (Danh từ)
Nghĩa 01 · xã hội phồn hoa, cõi đời gian truân
尘世
xã hội phồn hoa, cõi đời gian truân
Ví dụ
他看淡红尘,专心照顾家人。【】Anh xem nhẹ bụi hồng, chỉ chăm sóc gia đình.
她不再害怕红尘中的困难。【】Cô ấy không còn sợ những khó khăn trong bụi hồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · bụi màu bay trong không khí
粉红色的尘埃
bụi màu bay trong không khí
Ví dụ
广场上出现了一团粉红尘雾。【】Một bụi hồng bay lên trên quảng trường.
这不是烟,而是空中的彩色细尘。【】Đó không phải khói, mà là bụi hồng trong không khí.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa