Bụi mịn
Danh từ

Bụi mịn (Danh từ)
01
Các hạt bụi có kích thước rất nhỏ, thường ở dạng lơ lửng trong không khí, có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người.
极细微的尘埃颗粒,悬浮在空气中,可能危害人体健康。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Các hạt bụi rất nhỏ, có kích thước nhỏ hơn bụi thường, có thể bay lơ lửng trong không khí.
极细微的尘埃颗粒,比普通尘埃更小,能悬浮在空气中。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
