Anh - Việt
bụi rậm
Danh từ
bụi rậm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đám cây bụi mọc thấp, dày và rậm rạp.
低矮而茂密的一丛灌木。
Đám cây bụi mọc thấp, dày và rậm rạp.
Ví dụ
猫躲在房子后面的灌木丛里。【】Con mèo trốn trong bụi rậm sau nhà.
我们穿过灌木丛来到小溪边。【】Chúng tôi đi qua bụi rậm để đến con suối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bụi rậm (Noun)
bụi rậm + Danh từbụi rậm + Tính từĐộng từ + bụi rậm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
路边的灌木丛 bụi rậm ven đường | 一只猫正躲在路边的灌木丛里。 Một con mèo đang trốn trong bụi rậm ven đường. |