Anh - Việt
búi rễ
Danh từ
búi rễ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khối rễ dày và rối của cây, thường thấy khi nhổ cây lên khỏi đất.
植物根部紧密缠绕成团的部分。
Khối rễ dày và rối của cây, thường thấy khi nhổ cây lên khỏi đất.
Ví dụ
种新树时,应保持根团完整,这样树更容易成活。【】Khi trồng cây mới, bạn nên giữ nguyên búi rễ để cây dễ sống.
这株植物的根团太大,放不进小花盆。【】Búi rễ của cây này quá lớn nên không vừa với chậu nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của búi rễ (Noun)
búi rễ + Tính từĐộng từ + búi rễ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
密实的根团 búi rễ dày | 拔起植物时,根团仍然紧紧裹着泥土。 Khi nhổ cây lên, búi rễ dày vẫn còn dính đầy đất. |
盘根错节的根团 búi rễ chằng chịt | 盘根错节的根团使重新种植非常困难。 Búi rễ chằng chịt khiến việc trồng lại rất khó. |