Anh - Việt

Bản dịch của từ Bùi tai trong tiếng Trung

bùi tai

Tính từ

bùi tai (Tính từ)

Nghĩa 01 · [lời nói] dễ làm cho người ta vui lòng nghe theo, thuận theo

悦耳的

[lời nói] dễ làm cho người ta vui lòng nghe theo, thuận theo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh