Anh - Việt

Bản dịch của từ Búi trong tiếng Trung

búi

Động từDanh từTính từ

búi (Động từ)

Nghĩa 01 · Quấn hoặc gom tóc thành một búi tròn, thường ở sau đầu.

把头发挽成发髻。

Quấn hoặc gom tóc thành một búi tròn, thường ở sau đầu.

Ví dụ
她上班前把头发整齐地挽到脑后。【】Cô ấy búi tóc gọn gàng ra sau gáy trước khi đi làm.
外婆每天早上把白发挽成发髻。【】Bà ngoại búi tóc bạc gọn gàng mỗi sáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của búi (Verb)

búi + Danh từ
Kết hợp từ của búi
Collocation
Ví dụ

盘头发

búi tóc

她在进厨房前把头发整齐地盘了起来。

Cô ấy búi tóc gọn gàng trước khi vào bếp.

把头发束起来

búi lại tóc

她出门前把头发束了起来。

Cô ấy búi lại tóc trước khi ra ngoài.

盘高髻

búi tóc cao

今天她把头发盘成高髻,看起来很利落。

Hôm nay cô ấy búi tóc cao trông rất gọn gàng.

在脑后挽发髻

búi tóc sau gáy

外婆去市场时总是把头发在脑后挽个发髻。

Bà tôi thường búi tóc sau gáy khi đi chợ.

búi (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mớ vật dài bị xoắn và quấn chặt vào nhau, như tóc, dây hay chỉ.

缠在一起的一团长条物。

Mớ vật dài bị xoắn và quấn chặt vào nhau, như tóc, dây hay chỉ.

Ví dụ
钓鱼线缠成一团,怎么也解不开。【】Sợi dây câu bị búi lại, gỡ mãi không ra.
大风吹过后,她的头发缠成了一大团。【】Tóc cô ấy thành một búi lớn sau khi gió thổi mạnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của búi (Noun)

búi + Danh từ
Kết hợp từ của búi
Collocation
Ví dụ

一团乱线

búi chỉ

针线盒里有一团乱线。

Trong hộp kim có một búi chỉ rối.

一团电线

búi dây điện

电视后面有一团电线,让整个房间看起来很乱。

Phía sau tivi có một búi dây điện làm cả phòng lộn xộn.

一团毛线

búi len

小猫整个下午都在玩一团毛线。

Con mèo nhỏ chơi đùa với búi len suốt buổi chiều.

búi (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái vướng víu, xoắn vào nhau và lộn xộn.

缠结的,乱糟糟的。

Ở trạng thái vướng víu, xoắn vào nhau và lộn xộn.

Ví dụ
睡了一夜,我的头发乱糟糟的。【】Tóc tôi bị búi sau một đêm ngủ.
线缠在一起,我没法把它拆开。【】Sợi chỉ bị búi nên không gỡ được.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bận rộn đến mức rối tung đầu óc, không kịp xoay xở.

忙得晕头转向,乱作一团。

Bận rộn đến mức rối tung đầu óc, không kịp xoay xở.

Ví dụ
这一周我忙得晕头转向,没能休息。【】Cả tuần này tôi bận và búi quá, chẳng nghỉ được.
今天的日程很混乱,我连午饭都没时间吃。【】Lịch làm việc hôm nay búi quá, tôi không kịp ăn trưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của búi (Adjective)

Danh từ + búiTừ đi kèm + búi
Kết hợp từ của búi
Collocation
Ví dụ

乱糟糟的头发

tóc búi

早上醒来,她的头发乱成一团,梳了好久才理顺。

Sáng dậy, tóc búi như rơm khô nên cô ấy phải chải rất lâu.

缠成一团的线

chỉ búi

这根线缠在一起,得一段一段地理顺。

Sợi chỉ búi này phải gỡ từng đoạn một.

缠成一团的绳子

dây búi

抽屉里那根缠成一团的绳子让我耗掉了整个晚上。

Sợi dây búi trong ngăn kéo khiến tôi mất cả buổi tối.

Video ngữ cảnh