Búi
Động từDanh từTính từ

Búi (Động từ)
01
Quấn tóc thành búi tròn, thường ở phía sau đầu
将头发盘成圆形的发髻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Búi (Danh từ)
01
Mớ vật dài xoắn vào nhau, quấn chặt vào nhau
一束缠绕在一起的东西
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Búi (Tính từ)
01
Rối
杂乱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bận và rối mù
纠结的;混乱的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
