Anh - Việt

Bản dịch của từ Buji trong tiếng Trung

buji

Danh từ

buji (Danh từ)

Nghĩa 01 · nến đánh lửa

引火的蜡烛

nến đánh lửa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bộ phận của động cơ đốt trong dùng tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí.

火花塞

Bộ phận của động cơ đốt trong dùng tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu và không khí.

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh