Bụm
Động từDanh từ

Bụm (Động từ)
01
Chụm bàn tay lại để che, bịt
用手掌遮住或挡住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chúm miệng, môi
撅嘴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bụm (Danh từ)
01
Lượng lấy được trong hai bàn tay bụm
一把的量
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Khối nhỏ và đặc kết chặt với nhau
小块紧实的团
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Lùm, bụi [cây cỏ]
灌木丛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
