Anh - Việt

Bản dịch của từ Bún bò trong tiếng Trung

bún bò

Danh từ

bún bò (Danh từ)

Nghĩa 01 · món ăn gồm bún trộn với thịt bò xào, giá đỗ và các thứ gia vị

米粉牛肉炒

món ăn gồm bún trộn với thịt bò xào, giá đỗ và các thứ gia vị

Ví dụ
我在河内吃了美味的牛肉粉。【】Tôi đã ăn bún bò ngon ở Hà Nội.
她不喜欢街头的牛肉粉。【】Cô ấy không thích bún bò ở chợ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bún bò (Noun)

ADJECTIVEPHRASESVERB + bún bò
Kết hợp từ của bún bò
Collocation
Ví dụ

bún bò nóng

在春节期间,许多家庭喜欢一起吃一碗热腾腾的牛肉面,这种热腾腾的牛肉面象征着团圆和幸福。

Vào dịp Tết Nguyên đán, nhiều gia đình thích cùng nhau ăn một bát hot beef noodle soup, món ăn này tượng trưng cho sự sum họp và hạnh phúc.

bún bò đặc biệt

在我们的社区活动中,人们都喜欢尝试这碗特别的牛肉面条汤,因为它带来了紧密的关系和欢笑。

Trong sự kiện cộng đồng của chúng tôi, mọi người thích thử món special beef noodle soup vì nó mang lại những tình bạn khăng khít và nụ cười.

bún bò tái chín

这家餐厅因其稀有的牛肉面汤而受到社区的欢迎,大家常常聚在一起分享美味。

Nhà hàng này được cộng đồng yêu thích vì có món rare beef noodle soup hiếm có, và mọi người thường tụ tập cùng nhau để thưởng thức món ăn ngon này.

bún bò bình thường

每天中午,北京的朋友们总是在小巷里的餐馆享受紧密的关系的牛肉面,大家边吃边聊天,感情更加深厚。

Mỗi trưa, bạn bè ở Bắc Kinh luôn thưởng thức món phở bò thường xuyên tại một nhà hàng nhỏ trong hẻm, vừa ăn vừa trò chuyện để tình bạn thêm gắn bó.