ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bún chả
Món ăn gồm bún với thịt nướng, ăn kèm với rau sống và nước chấm
米粉配烤猪肉和蔬菜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa