Anh - Việt
bùn dơ
Danh từ
bùn dơ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bùn bẩn và dơ dáy, thường đọng lại ở ao hồ hoặc sau khi trời mưa.
脏的泥浆,污泥。
Bùn bẩn và dơ dáy, thường đọng lại ở ao hồ hoặc sau khi trời mưa.
Ví dụ
雨后我的脚上沾满了脏泥。【】Chân tôi dính đầy bùn dơ sau cơn mưa.
下雨后,村里的小路满是烂泥。【】Con đường làng sau mưa lầy lội toàn bùn dơ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nơi bẩn thỉu, nhơ nhớp, sống trong điều kiện tồi tàn.
肮脏潦倒的环境或地方。
Nơi bẩn thỉu, nhơ nhớp, sống trong điều kiện tồi tàn.
Ví dụ
那间旧出租屋坐落在污秽与垃圾之中。【】Căn nhà trọ cũ nằm giữa bùn dơ và rác thải.
他们多年来一直生活在肮脏之中。【】Họ sống trong bùn dơ suốt nhiều năm liền.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bùn dơ (Noun)
Danh từ + bùn dơĐộng từ + bùn dơ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
泥坑 vũng bùn dơ | 下雨过后,操场上到处是泥泞的水洼。 Sau cơn mưa, sân trường đầy vũng bùn dơ. |
一堆污泥 đống bùn dơ | 运河被一堆污泥堵住了。 Con kênh bị lấp bởi một đống bùn dơ. |