Anh - Việt

Bản dịch của từ Bùn lầy trong tiếng Trung

bùn lầy

Danh từTính từ

bùn lầy (Danh từ)

Nghĩa 01 · Vùng đất rộng đầy bùn nhão, ướt và khó đi lại.

大片泥泞湿软的地面,难以行走。

Vùng đất rộng đầy bùn nhão, ướt và khó đi lại.

Ví dụ
我们只能穿过泥沼地走到河岸。【】Chúng tôi phải đi bộ qua vùng bùn lầy để tới bờ sông.
水牛整个下午都躺在沼泽里。【】Con trâu nằm giữa bùn lầy suốt buổi trưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bùn lầy (Noun)

Danh từ + bùn lầyĐộng từ + bùn lầy
Kết hợp từ của bùn lầy
Collocation
Ví dụ

沼泽地带

vùng bùn lầy

这种鸟生活在河边的沼泽地带。

Loài chim này sống ở vùng bùn lầy ven sông.

bùn lầy (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có nhiều bùn, lầy lội và trơn trượt, khó đi lại.

满是泥浆,泥泞而湿滑。

Có nhiều bùn, lầy lội và trơn trượt, khó đi lại.

Ví dụ
泥泞的道路让摩托车很难骑行。【】Con đường bùn lầy khiến xe máy khó đi.
走在泥泞的小路上,我的鞋子沾满了泥。【】Giày của tôi dính đầy đất vì đi trên lối bùn lầy.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bùn lầy (Adjective)

Danh từ + bùn lầy
Kết hợp từ của bùn lầy
Collocation
Ví dụ

泥泞的小路

con đường bùn lầy

卡车陷在泥泞的小路上。

Chiếc xe tải bị mắc kẹt trên con đường bùn lầy.

沼泽地形

địa hình bùn lầy

救援队不得不步行穿越沼泽地形。

Đội cứu hộ phải đi bộ qua địa hình bùn lầy.

沾满泥的靴子

đôi giày bùn lầy

她穿着沾满泥的靴子走进屋里。

Cô ấy bước vào nhà với đôi giày bùn lầy.

泥泞的田地

cánh đồng bùn lầy

雨季过后,牛群不得不涉过泥泞的田地。

Sau mùa mưa, trâu bò phải lội qua cánh đồng bùn lầy.

泥泞的小道

lối đi bùn lầy

我们在泥泞的小道上行走时必须小心。

Chúng tôi phải cẩn thận khi đi trên lối đi bùn lầy.

Video ngữ cảnh