Anh - Việt
bùn non
Danh từ
bùn non (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lớp bùn mềm, mịn mới lắng đọng ở đáy sông, ruộng hoặc bãi lầy.
刚沉积下来的柔软细泥。
Lớp bùn mềm, mịn mới lắng đọng ở đáy sông, ruộng hoặc bãi lầy.
Ví dụ
下雨后我走过田野时,脚深陷进软泥里。【】Chân tôi lún sâu trong bùn non khi đi qua cánh đồng sau mưa.
洪水过后,村民到河滩上在新淤积的泥沙中捉鱼。【】Sau lũ, người dân ra bãi sông vớt cá trong lớp bùn non.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bùn non (Noun)
Danh từ + bùn nonbùn non + Tính từbùn non + Động từĐộng từ + bùn non
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一层新鲜淤泥 lớp bùn non | 洪水过后,田地上覆盖了一层厚厚的新鲜淤泥。 Sau trận lũ, ruộng được phủ một lớp bùn non dày. |