Anh - Việt

Bản dịch của từ Bún riêu trong tiếng Trung

bún riêu

Danh từ

bún riêu (Danh từ)

Nghĩa 01 · món ăn gồm có bún nấu với riêu cua

米粉蟹汤

món ăn gồm có bún nấu với riêu cua

Ví dụ
我在河内吃了美味的螃蟹粉丝汤。【】Tôi đã ăn bún riêu ngon ở Hà Nội.
她不喜欢吃那里的螃蟹汤面。【】Cô ấy không thích ăn bún riêu ở đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bún riêu (Noun)

ADJECTIVEPHRASESVERB + bún riêu
Kết hợp từ của bún riêu
Collocation
Ví dụ

bún riêu chua

在春节期间,家人们喜欢一起享用酸辣蟹汤面,这增强了他们的家庭关系。

Vào dịp Tết Nguyên Đán, các gia đình thích cùng nhau ăn súp mì cua chua, điều này làm tăng thêm sự gắn kết trong gia đình họ.

bún riêu chả

在新加坡的一个社区聚会上,大家分享了蟹肉汤面配猪肉香肠,这种菜肴让大家感到温暖和开心。

Tại một sự kiện cộng đồng ở Singapore, mọi người đã cùng chia sẻ món Crab noodle soup with pork sausage, một món ăn khiến mọi người cảm thấy ấm áp và vui vẻ.

bún riêu nóng

小王和朋友们在公园分享了一碗热腾腾的番茄蟹肉面汤,这让他们的友谊更加深厚。

Xiao Wang và bạn bè đã chia sẻ một bát hot tomato and crab noodle soup trong công viên, điều này làm cho tình bạn của họ trở nên bền chặt hơn.

bún riêu ốc

我和朋友们在公园附近的餐厅一起吃了著名的螃蟹和蜗牛汤面,大家都很开心。

Tôi và bạn bè đã cùng ăn món Crab and snail noodle soup nổi tiếng tại một quán ăn gần công viên, mọi người đều rất vui.

bún riêu cua

我们一家人周末去越南餐厅吃了紧密的关系的越南蟹汤粉,非常开心。

Gia đình tôi cuối tuần đã đến nhà hàng Việt Nam và cùng thưởng thức Vietnamese crab noodle soup, rất vui vẻ.