ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Bùn trong tiếng Trung
Bùn
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Bùn
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Đất nhão hoà lẫn trong nước
泥
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sình
Bụi bùn
Bùn đất
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý