Anh - Việt

Bản dịch của từ Búng báng trong tiếng Trung

búng báng

Danh từĐộng từ

búng báng (Danh từ)

búng báng (Động từ)

Nghĩa 01 · Nhìn lén hoặc liếc trộm để xem điều gì đó mà người khác không biết.

偷偷地看,窥视别人的事情。

Nhìn lén hoặc liếc trộm để xem điều gì đó mà người khác không biết.

Ví dụ
妈妈不注意时,他偷偷往房间里看。【】Nó búng báng nhìn vào phòng khi mẹ không để ý.
不要偷看我的手机。【】Đừng búng báng vào điện thoại của tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của búng báng (Verb)

Trạng từ + búng bángbúng báng + Danh từbúng báng + Giới từ
Kết hợp từ của búng báng
Collocation
Ví dụ

爱吹嘘

hay búng báng

他在大家面前非常爱吹嘘。

Anh ấy rất hay búng báng trước mặt mọi người.

Video ngữ cảnh