Anh - Việt

Bản dịch của từ Bung búng trong tiếng Trung

bung búng

Tính từ

bung búng (Tính từ)

Nghĩa 01 · [miệng] hơi phồng to lên do đang ngậm nhai cái gì đó, không mở ra được

嘴巴微肿,因含物而无法打开

[miệng] hơi phồng to lên do đang ngậm nhai cái gì đó, không mở ra được

Ví dụ
小娜嚼糖时,脸颊鼓鼓的。【】Má bé Na bung búng khi nhai kẹo cao su.
他嘴里含着米饭,嘴唇没有肿起来。【】Môi anh ấy không bung búng khi ngậm cơm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa