Anh - Việt
bụng dạ
Danh từ
bụng dạ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bộ phận tiêu hoá của cơ thể, gồm dạ dày và ruột, nói chung.
消化器官,主要指胃和肠。
Bộ phận tiêu hoá của cơ thể, gồm dạ dày và ruột, nói chung.
Ví dụ
今天我肠胃不舒服,所以没吃早饭。【】Hôm nay bụng dạ tôi khó chịu quá.
他吃太多辣的东西,肠胃很难受。【】Ăn đồ cay quá nên bụng dạ anh ấy rất khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lòng dạ, tình cảm và ý nghĩ kín đáo bên trong con người, không bộc lộ ra ngoài.
内心的想法、感情,不轻易表露的心意。
Lòng dạ, tình cảm và ý nghĩ kín đáo bên trong con người, không bộc lộ ra ngoài.
Ví dụ
他心地很好,总是帮助别人。【】Anh ấy có bụng dạ tốt, luôn giúp đỡ người khác.
我猜不透她内心的真实想法。【】Tôi không đoán được bụng dạ thật của cô ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bụng dạ (Noun)
Danh từ + bụng dạbụng dạ + Tính từĐộng từ + bụng dạ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
肠胃不适 rối loạn bụng dạ | 吃太多辣的食物很容易引起肠胃不适。 Ăn quá nhiều đồ cay dễ gây rối loạn bụng dạ. |