Anh - Việt

Bản dịch của từ Bụng dưới trong tiếng Trung

bụng dưới

Danh từ

bụng dưới (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần nửa dưới của bụng, nằm từ rốn trở xuống.

肚脐以下的腹部区域。

Phần nửa dưới của bụng, nằm từ rốn trở xuống.

Ví dụ
她感到下腹部疼痛。【】Cô ấy cảm thấy đau ở bụng dưới.
吃完饭后,我的下腹有点疼。【】Bụng dưới của tôi hơi đau sau khi ăn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bụng dưới (Noun)

Danh từ + bụng dướiĐộng từ + bụng dưới
Kết hợp từ của bụng dưới
Collocation
Ví dụ

下腹部

vùng bụng dưới

医生轻轻按压了病人的下腹部。

Bác sĩ ấn nhẹ vào vùng bụng dưới của bệnh nhân.

Video ngữ cảnh