Anh - Việt

Bản dịch của từ Bưng mặt trong tiếng Trung

bưng mặt

Động từ

bưng mặt (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng hai tay úp lên mặt, thường khi xấu hổ, buồn hoặc sợ hãi.

用手捂住脸。

Dùng hai tay úp lên mặt, thường khi xấu hổ, buồn hoặc sợ hãi.

Ví dụ
听到伤心的消息后,小女孩捂着脸哭了。【】Cô bé bưng mặt khóc khi nghe tin buồn.
他打碎花瓶后很尴尬,捂住了脸。【】Anh ấy bưng mặt vì xấu hổ sau khi làm vỡ bình hoa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bưng mặt (Verb)

bưng mặt + Tính từbưng mặt + Động từ
Kết hợp từ của bưng mặt
Collocation
Ví dụ

捂着脸感到羞愧

bưng mặt xấu hổ

意识到自己说错了话,他捂着脸感到羞愧。

Nhận ra mình đã nói sai, anh bưng mặt xấu hổ.

捂着脸十分失望

bưng mặt thất vọng

看到结果,他捂着脸十分失望。

Nhìn kết quả, cậu bưng mặt thất vọng.

Video ngữ cảnh