Anh - Việt

Bản dịch của từ Bưng miệng trong tiếng Trung

bưng miệng

Động từ

bưng miệng (Động từ)

Nghĩa 01 · Dùng tay che kín miệng để người khác không nói được.

用手捂住嘴,使人不能说话。

Dùng tay che kín miệng để người khác không nói được.

Ví dụ
妈妈捂住我的嘴,让我别在电影院里大喊。【】Mẹ bưng miệng con lại để con đừng la hét trong rạp.
他捂住孩子的嘴,让他别哭了。【】Anh ấy bưng miệng đứa bé để nó đừng khóc nữa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dùng tay che miệng để nén tiếng cười lại.

用手捂住嘴,忍住不笑出声。

Dùng tay che miệng để nén tiếng cười lại.

Ví dụ
她捂着嘴,轻轻笑了起来。【】Cô ấy bưng miệng cười khúc khích khi nghe chuyện đó.
老师看起来很搞笑,我捂着嘴忍住笑。【】Tôi phải bưng miệng nhịn cười vì thầy trông rất buồn cười.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bưng miệng (Verb)

bưng miệng + Danh từbưng miệng + Trạng từbưng miệng + Từ đi kèmbưng miệng + Động từ
Kết hợp từ của bưng miệng
Collocation
Ví dụ

捂住孩子的嘴

bưng miệng con

妈妈捂住我的嘴,免得我在剧院里大喊。

Mẹ bưng miệng con lại để con không la hét trong rạp.

Video ngữ cảnh